Mặt trời mọc. Ta dậy.
Đây là điều chắc chắn nhất trên đời — mặt trời mọc, và người làm vương phải dậy trước mặt trời. Không có ngoại lệ. Không có ngày nghỉ. Không có buổi sáng nào được phép nằm nhìn trần nhà và tự hỏi tại sao lòng nặng như đá.
Ta rửa mặt. Ta chải tóc. Ta mặc triều phục — mười hai lớp, nặng bằng một người đứng trên vai, và ta đã quen với sức nặng đó từ năm mười lăm tuổi.
Triều hội sáng sớm như thường lệ.
Hữu Thừa Tướng — một bà lão bảy mươi tuổi, tóc bạc trắng, mắt vẫn sắc như dao — đứng ở vị trí quen thuộc, nhìn ta với cái nhìn mà ta không bao giờ đọc được hoàn toàn.
"Bệ hạ." Bà ta cúi đầu. "Đêm qua bệ hạ nghỉ có ngon giấc không?"
"Tốt." Ta nói không chớp mắt.
Bà ta nhìn ta một lúc, rồi gật đầu chấp nhận câu trả lời đó — dù rõ ràng bà ta không tin.
Các việc triều chính được trình lên theo thứ tự: thuế lúa tháng này, một vụ tranh chấp đất đai ở vùng phía đông, xin tu sửa đoạn đường ven sông bị lở sau mùa mưa, báo cáo tình hình đoàn thương nhân từ phía bắc...
Ta nghe. Ta phán quyết. Ta ký tên lên văn thư.
Tất cả như mọi ngày.
Chỉ có một điều khác: cuối buổi, khi mọi người đã lui, Hữu Thừa Tướng ở lại.
"Thần có chuyện muốn thưa riêng." Bà ta nói.
"Nói đi."
"Đêm qua, thần nghe nói bệ hạ đứng trên vọng lâu từ chiều đến tối." Bà ta nhìn thẳng vào mắt ta — điều mà rất ít người dám làm. "Và không dùng cơm."
Ta im lặng.
"Thần không có ý phê phán." Giọng bà ta chậm, cân nhắc từng chữ. "Thần chỉ muốn thưa rằng... bệ hạ là người duy nhất ta từng thấy có thể khóc mà không để một giọt nước mắt rơi xuống."
Ta nhìn bà ta.
"Thần đã phục vụ ba đời vương." Bà ta tiếp tục. "Thần biết khuôn mặt của người đang cố giữ mình."
Một hồi lâu.
"Thừa Tướng muốn nói gì?" Ta hỏi, giọng bình thường đến mức đáng kinh ngạc.
"Không muốn nói gì." Bà ta cúi đầu. "Chỉ muốn bệ hạ biết rằng — cả Nữ Nhi Quốc này, từ kinh thành đến bờ sông, từ người già đến đứa trẻ mới sinh ra, đều đang nhìn về phía bệ hạ. Và bệ hạ không cần phải ổn nếu chưa ổn. Nhưng bệ hạ cần dùng cơm."
Bà ta lui ra.
Ta ngồi một mình trong điện, nhìn vào khoảng không trước mặt.
Rồi ta gọi thị nữ vào, bảo mang cơm lên.
Ăn vì bổn phận, không phải vì đói. Nhưng cũng là ăn.
※ ※ ※
Buổi chiều, ta ra bờ sông Tử Mẫu một mình — điều mà ta ít khi làm, vì người làm vương không nên đi lại quá tự do.
Nước sông trong xanh, chảy nhẹ, mang theo mùi đất và cỏ dại. Bờ sông có mấy cây liễu cũ, rễ ăn sâu xuống bùn, lá rũ xuống mặt nước tạo thành những vòng tròn nhỏ khi gió thổi qua.
Ngày xưa — khi ta còn nhỏ, chưa là vương, còn là một tiểu công chúa chạy nhảy trong vườn ngự — ta hay ra đây thả giấy xuống sông. Viết lên những điều mình ước muốn, thả xuống nước, nhìn tờ giấy trôi đi.
Những ước muốn của một đứa trẻ: muốn có con ngựa trắng, muốn học được bài thơ khó, muốn thấy trời tuyết một lần cho biết.
Chưa bao giờ ước muốn gặp được ai đó mà khi nhìn vào mắt họ thì trong lòng bỗng dưng hiểu ra mình đang thiếu thứ gì.
Ta nhặt một chiếc lá liễu, thả xuống sông. Nhìn nó trôi đi — nhẹ nhàng, không kháng cự, theo dòng nước đi về phía tây.
Phía tây — nơi ông đang đi đến. Thiên Trúc, Linh Sơn, kinh Phật.
Một chiếc lá liễu có lẽ sẽ đến đó nhanh hơn bốn thầy trò.
Ta không biết sao mình lại nghĩ điều vô lý như vậy. Nhưng ta cứ đứng nhìn chiếc lá trôi cho đến khi nó khuất sau khúc quanh của sông.