Mùa thu năm đó, ta làm một việc chưa từng làm trước đây: ta đi thăm khắp Nữ Nhi Quốc.
Không phải tuần du theo nghi lễ — là đi thật sự, bớt kiệu bớt lính hộ tống, ghé vào từng làng từng xã, ngồi uống nước với người già, nghe các bà mẹ trẻ kể chuyện con cái, nhìn bọn trẻ chạy nhảy trên đồng.
Hữu Thừa Tướng phản đối — an ninh, lễ nghi, thể thống — nhưng ta quyết. Và ta là vương.
Chuyến đi kéo dài hai tháng. Ta đi qua bảy huyện, ba mươi hai xã, hàng trăm ngôi nhà. Ta ăn cơm bình dân, ngủ trong nhà khách nhỏ, không dùng ngựa tốt mà cưỡi ngựa bình thường để đi cùng tốc độ với người hầu.
Và ta thấy — thấy thật sự, không phải nhìn qua màn tâu chương và báo cáo — Nữ Nhi Quốc là thế nào.
Không phải chỉ là một vương quốc kỳ lạ không có đàn ông. Là hàng nghìn cuộc đời — người già ngồi đan chiếu dưới bóng cây, người trẻ gánh lúa về nhà sau ngày dài, bọn trẻ con vây quanh bà kể chuyện đêm trăng, những đứa bé mới sinh được mẹ bế ra sông Tử Mẫu đặt tên.
Không cần đàn ông. Không thiếu gì.
Hay đúng hơn — không thiếu những thứ mà ta từng nghĩ cần thiết.
※ ※ ※
Đêm cuối cùng của chuyến đi, ta ngồi một mình trên bờ sông Tử Mẫu ở đoạn xa nhất từ kinh thành — chỗ sông rộng nhất, nước chảy chậm nhất, bờ có nhiều lau sậy và mấy con cò trắng đứng ngủ.
Thị Nhi ngồi cách đó vài bước, giả vờ nhìn trời mà thực ra đang để ý xem ta có sao không.
Ta nhìn mặt sông phản chiếu trăng thu — vỡ ra thành trăm mảnh mỗi khi có gợn sóng nhỏ, rồi lại liền lại khi sóng qua đi.
Ta nghĩ về tất cả những gì đã xảy ra từ mùa xuân đến giờ. Đoàn thỉnh kinh đến rồi đi. Lòng ta dậy sóng rồi lại lặng. Câu hỏi của đứa bé năm tuổi. Lời của Hữu Thừa Tướng. Tin tức từ thương nhân họ Trần. Chuyến đi hai tháng này.
Và ta nhận ra một điều — không phải nhận ra lần đầu, mà là lần đầu nhận ra đủ rõ để nói thành lời trong đầu:
Ta đã nhớ một người. Và người đó đã đi, và sẽ không quay lại. Và cuộc đời ta vẫn tiếp tục — không phải dù vậy, mà là cùng với điều đó. Nỗi nhớ không biến mất, nhưng nó trở thành một phần của ta thay vì là thứ chống lại ta.
Như vết thương lành lại — không phải không còn dấu vết, mà là không còn đau nữa.
"Thị Nhi." Ta gọi.
"Dạ, bệ hạ."
"Nàng có thấy hối tiếc khi ở lại Nữ Nhi Quốc không?"
Thị Nhi im lặng một hồi. "Ý bệ hạ là... hối tiếc vì không được đi ra ngoài ạ?"
"Ý ta là — nàng có bao giờ nghĩ đến việc rời đi không? Cuộc đời ở bên ngoài vương quốc này."
Thị Nhi nghĩ thật. "Đôi khi tò mò." Nàng thành thật. "Nhưng hối tiếc thì chưa. Vì ở đây có bệ hạ, có sông Tử Mẫu, có những người thần quen biết. Đó là nhà của thần."
"Nhà." Ta nhắc lại chữ đó.
"Dạ."
Ta nhìn ra sông. "Ta cũng vậy. Đây là nhà của ta."
Câu đó không có gì đặc biệt — hiển nhiên là Nữ Quốc Vương thì Nữ Nhi Quốc là nhà. Nhưng tối nay, nói câu đó ra không phải vì bổn phận hay lý trí, mà vì thật sự cảm thấy như vậy — thì nó mang nghĩa khác.
Ta đứng dậy, phủi cát trên áo.
"Ngày mai về kinh."
"Dạ, bệ hạ."
"Và Thị Nhi — cảm ơn nàng đã theo ta suốt chuyến đi này."
Thị Nhi nhìn ta, hơi ngạc nhiên vì ta không hay nói cảm ơn kiểu này. Rồi nàng cúi đầu, mỉm cười: "Đó là việc của thần, bệ hạ."
"Biết vậy. Nhưng vẫn cảm ơn."
Họ đứng bên sông một lúc nữa, không ai nói gì, nghe tiếng nước chảy và tiếng con cò trắng thỉnh thoảng vỗ cánh trong đêm.
Rồi đi về.