Đúng một năm sau ngày đoàn thỉnh kinh rời Tây Lương Nữ Quốc, ta ngồi trong thư phòng và viết một lá thư.
Thư gửi ai? Không gửi ai. Không có địa chỉ, không có người đưa thư, không có cách để thư đến tay người nhận — nếu ta thật sự định gửi, mà ta không định vậy.
Ta chỉ viết.
Bắt đầu viết vì tối hôm đó không ngủ được, không phải vì buồn mà vì có quá nhiều thứ trong đầu muốn được nói ra. Và trong Nữ Nhi Quốc, không có ai phù hợp để nghe những thứ đó — không phải Thị Nhi, không phải Hữu Thừa Tướng, không phải bất kỳ ai khác.
Vì những thứ ta muốn nói là dành cho một người cụ thể, dù người đó không ở đây và sẽ không bao giờ đọc được.
Ta viết:
"Đã một năm. Ta không biết ông có nhớ đến nơi này không — hay cuộc hành trình dài đến mức những gì đã qua trở thành mờ nhạt, như sương tan khi mặt trời lên. Ta không phán xét điều đó nếu vậy. Hành trình của ông quan trọng hơn. Điều ông đi tìm quan trọng hơn."
Ta dừng lại, nhìn những chữ vừa viết.
"Ta muốn nói rằng ta đã nghĩ nhiều về câu ông nói khi từ chối ta — rằng ông không thể vì tâm đã hướng Phật, không thể vì vướng bận trần duyên sẽ không đến được Linh Sơn. Ta không biết đạo Phật, không hiểu những gì ông tin. Nhưng ta hiểu một điều: khi người ta chọn rời đi vì thứ gì đó lớn hơn, điều đó không có nghĩa là người ở lại không đáng được chọn. Chỉ có nghĩa là con đường đó dài và hẹp, không đủ chỗ cho hai người."
"Ta đã mất một thời gian để phân biệt hai điều đó. Giờ thì phân biệt được rồi."
"Nữ Nhi Quốc vẫn như cũ. Sông Tử Mẫu vẫn chảy. Lễ hội mùa xuân vẫn tổ chức — năm nay có thêm một trăm đứa trẻ mới sinh ra bên bờ sông. Ta đứng nhìn chúng và thấy lòng vui thật sự, không phải vui vì bổn phận. Đó là điều ta chưa chắc chắn mình còn làm được, một năm trước."
"Ta không biết ông đang ở đâu bây giờ. Không biết con đường còn dài bao nhiêu. Không biết khi đến được Linh Sơn rồi, ông sẽ thấy gì, sẽ được gì, sẽ trở thành người thế nào."
"Ta chỉ muốn nói — đường đi bình an."
"Không phải vì ta vô tình. Mà vì ta quan tâm, và quan tâm đôi khi nghĩa là chúc người đó đến được chỗ họ muốn đến, dù chỗ đó không có mình."
Ta đặt bút xuống. Đọc lại từ đầu.
Rồi ta gấp lá thư lại, cất vào hộp gỗ — cái hộp đã có bài thơ xấu từ mùa hạ năm ngoái. Khóa lại.
Không gửi. Không đốt. Chỉ để đó.
Bằng chứng rằng có một đêm cuối thu, dưới ánh đèn dầu leo lắt, Nữ Quốc Vương Tây Lương đã viết thật những gì mình nghĩ, và sau khi viết xong thì ngủ được cho đến sáng.
※ ※ ※
Sáng hôm sau, thiết triều như thường lệ.
Thuế lúa tháng này, tranh chấp đất đai ở phía đông, tu sửa đường ven sông, báo cáo thương nhân...
Ta nghe. Ta phán quyết. Ta ký tên.
Hữu Thừa Tướng nhìn ta với cái nhìn mà lần này ta đọc được: hài lòng. Không phải hài lòng vì ta làm tốt công việc — mà hài lòng vì ánh mắt ta hôm nay khác với một năm trước.
Không nặng hơn. Không nhẹ hơn. Chỉ là khác — như người đã đi qua một đoạn đường khó và đã ra đến bên kia, hai chân còn đứng vững.
Sau buổi triều, Thị Nhi theo ta vào nội điện, hỏi: "Tối qua bệ hạ ngủ được không?"
"Ngủ được." Ta trả lời. "Ngủ ngon."
Thị Nhi mỉm cười, không hỏi thêm.
Ngoài cửa sổ, mùa thu đang chuyển dần sang đông. Lá liễu ven sông vàng lên rồi rụng xuống mặt nước, trôi về phía tây theo dòng chảy.
Phía tây — nơi ông đang đi. Hay đã đến. Hay đang trên đường về.
Ta không biết. Và dần dần, không biết trở thành điều ta có thể sống cùng — không phải không cần biết, mà là biết rằng có những thứ không thuộc về mình để biết, và đó không phải mất mát.
Đó chỉ là ranh giới của cuộc đời mình.
Và trong ranh giới đó, có đủ thứ để sống, để yêu thương, để làm tốt bổn phận — đủ để gọi là một cuộc đời hoàn chỉnh.